Bản dịch của từ 黻绣 trong tiếng Anh

黻绣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊfuthanh sắc

黻绣 (Danh từ)

fú xiù
01

A pattern featuring alternating black and dark blue colors, often seen in traditional clothing or items.

黑与青相间的花纹。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黻绣

xiù

Các từ liên quan

黻佩
黻冕
黻班
绣丝
绣丸
绣佛
绣佛长斋
绣作
黻
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHẤT】
Các biến thể:
𦓗
Hình thái radical:
⿰,黹,犮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨丨丶ノ一丶ノ丨フ丨ノ丶一ノフ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép