Bản dịch của từ 黻藻 trong tiếng Anh
黻藻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fú | ㄈㄨˊ | f | u | thanh sắc |
黻藻 (Danh từ)
【fú zǎo】
01
Ornate decorative patterns used in weaving or embroidery; metaphorically, elegant and elaborate literary expressions or wording.
语出《书.益稷》:“藻火粉米,黼黻絺绣。”谓织有黻和水藻的花纹。引申为写出华美的辞藻或文字。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黻藻
fú
黻
zǎo
藻
Các từ liên quan
黻佩
黻冕
黻班
黻绣
藻丽
藻井
藻仗
藻兼
藻厉
