Bản dịch của từ 黼座 trong tiếng Anh
黼座
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fǔ | ㄈㄨˇ | f | u | thanh hỏi |
黼座 (Danh từ)
【fǔ zuò】
01
The imperial seat/throne place where the Son of Heaven sits; later screens embroidered with an axe-shaped (斧) pattern were set behind it, hence the name.
天子座处,后设绣有斧形的屏风,故称为「黼座」。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黼座
fǔ
黼
zuò
座
