Bản dịch của từ 黼纯 trong tiếng Anh

黼纯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˇfuthanh hỏi

黼纯 (Danh từ)

fǔ chún
01

A decorative border or edging made of white-and-black silk woven with patterns, used as trim on garments or textiles

用白黑绢制成花纹,作边缘的装饰。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黼纯

chún

黼
Bính âm:
【fǔ】【ㄈㄨˇ】【PHỦ】
Các biến thể:
𦓞, 𩠤, 𤰐
Hình thái radical:
⿰,黹,甫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨丨丶ノ一丶ノ丨フ丨ノ丶一丨フ一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép