ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
黼绣
Bảng phân tích âm vị 黼
Fǔ
An ancient embroidered garment with axe-shaped patterns
古代绣有斧形花纹的衣服。
fǔ
黼
xiù
绣
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép