Bản dịch của từ 黼黻 trong tiếng Anh

黼黻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˇfuthanh hỏi

黼黻 (Danh từ)

fǔ fú
01

Ornamental embroidered patterns on garments (traditional ceremonial motifs; specifically the paired motifs fǔ and fú)

衣裳绘绣的花纹。。左传.桓公二年:「火龙黼黻,昭其文也。」

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Ornamental pattern; ceremonial motif (classical decorative motif often on official robes); metaphorically, ornate literary or rhetorical embellishment

比喻文章。。北齐书.卷四十五.文苑传.序:「摛黼黻于生知,问珪璋于先觉。」

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黼黻

黼
Bính âm:
【fǔ】【ㄈㄨˇ】【PHỦ】
Các biến thể:
𦓞, 𩠤, 𤰐
Hình thái radical:
⿰,黹,甫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丨丨丶ノ一丶ノ丨フ丨ノ丶一丨フ一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép