Bản dịch của từ 黽 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Měng

ㄇㄥˇmengthanh hỏi

(Danh từ)

měng
01

Frog

(象形。甲骨文字形。象蛙形。本義:蛙的一種) 同本義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

另見mǐn

Ví dụ
黽
Bính âm:
【měng】【ㄇㄥˇ】【MÃNG】
Các biến thể:
黾, 㫣, 𥜐, 𦊣, 𦋍, 𪓑, 𪓕, 𪓖, 𪓙, 𪓝
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一丨フ一丨一一フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép