Bản dịch của từ 黾池 trong tiếng Anh

黾池

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǐn

ㄇㄧㄣˇminthanh hỏi

Miǎn

ㄇㄧㄢˇmianthanh hỏi

黾池 (Danh từ)

miǎn chí
01

Place name: an ancient county established in the Han dynasty, corresponding to present-day Mianchi County (渑池) in Henan Province

2.县名。汉置,即今河南省渑池县。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

1.古地名。即渑池。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黾池

mǐn

chí

Các từ liên quan

黾俯
黾勉
黾勉从事
黾厄塞
黾塞
池中物
池亭
池凤
池北偶谈
黾
Bính âm:
【mǐn】【ㄇㄧㄣˇ】【MẪN】
Các biến thể:
黽, 𠖆, 𦊣, 𦋍, 𪓑, 𪓖, 𪓙, 𪓝
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép