Bản dịch của từ 黾蜮 trong tiếng Anh

黾蜮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǐn

ㄇㄧㄣˇminthanh hỏi

Miǎn

ㄇㄧㄢˇmianthanh hỏi

黾蜮 (Danh từ)

miǎn yù
01

A type of frog or toad (archaic term for frogs/amphibians)

蛙类。蜮,通“蝈”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黾蜮

mǐn

Các từ liên quan

黾俯
黾勉
黾勉从事
黾厄塞
黾塞
蜮党
蜮射
蜮民
蜮祥
黾
Bính âm:
【mǐn】【ㄇㄧㄣˇ】【MẪN】
Các biến thể:
黽, 𠖆, 𦊣, 𦋍, 𪓑, 𪓖, 𪓙, 𪓝
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép