Bản dịch của từ 鼉 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuó

ㄊㄨㄛˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

tuó
01

A large reptile resembling a crocodile, over 2 meters long, with armored scales on back and tail, dwelling in riverbank burrows; its skin can cover drums. Also known as 'Yangtze alligator', 'tuó dragon', or 'pig-mother dragon'.

爬行動物,吻短,體長二米多,背部、尾部均有麟甲。穴居江河岸邊,皮可以蒙鼓。亦稱“揚子鰐”、“鼉龍”、“豬婆龍”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

鼉
Bính âm:
【tuó】【ㄊㄨㄛˊ】【THOẢ】
Các biến thể:
鱓, 鼍, 𪓸, 𪓽, 𪛄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一丨フ一丨一一丨フ一一丨フ一丨一一フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép