Bản dịch của từ 鼍 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuó

ㄊㄨㄛˊtuothanh sắc

(Danh từ)

tuó
01

Crocodile (large aquatic reptile; e.g., Yangtze alligator / Chinese alligator)

爬行动物,吻短,体长2米多,背部、尾部有鳞甲力大,性贪睡,穴居江河岸边皮可以制鼓也叫鼍龙或扬子鳄,通称猪婆龙

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

鼍
Bính âm:
【tuó】【ㄊㄨㄛˊ】【ĐÀ】
Các biến thể:
鼉, 𪓸, 𪓽, 𪛄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一丨フ一丨一一丨フ一丨フ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép