ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
鼍窟
Bảng phân tích âm vị 鼍
Tuó
A cave or lair where a crocodile/alligator (鼍) lives; an animal's den or lair
鼍居住的洞窟。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
tuó
鼍
kū
窟
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép