Bản dịch của từ 鼎门 trong tiếng Anh

鼎门

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǐng

ㄉㄧㄥˇdingthanh hỏi

鼎门 (Danh từ)

dǐng mén
01

The name of an ancient city gate located in the southeast of old Luoyang city

1.城门名。旧洛阳城东南有鼎门。

Ví dụ
02

Name of an ancient city gate, formerly part of Danyang county

2.城门名。旧丹阳郡门。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

A noble and prestigious family or aristocratic clan

3.名门贵族。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鼎门

dǐng

mén

Các từ liên quan

鼎业
鼎争
鼎事
鼎伏
门丁
门上
门上人
门下
门下人
鼎
Bính âm:
【dǐng】【ㄉㄧㄥˇ】【ĐỈNH】
Các biến thể:
䁀, 㫀, 鐤, 鼑, 𥅀, 𧇷, 𪔂, 𣂨, 𣂰, 𣃊, 𣃒, 𢑅, 𣇄, 𣇓, 𥇴, 𭤣, 𭤥, 𭦢, 𭦹, 𭨝, 𭷍
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一一フ一ノ丨一丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép