Bản dịch của từ 鼠标器 trong tiếng Anh

鼠标器

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǔ

ㄕㄨˇshuthanh hỏi

鼠标器 (Danh từ)

shǔ biāo qì
01

A computer input device used to control the cursor on the screen, commonly known as a mouse.

计算机的输入设备,用于控制光标

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鼠标器

shǔ

biāo

Các từ liên quan

鼠乡
鼠乳
鼠伏
鼠偷
鼠偷狗盗
标下
标举
标书
标令
标仪
器世间
器业
器乐
器二不匮
鼠
Bính âm:
【shǔ】【ㄕㄨˇ】【THỬ】
Các biến thể:
䑕, 𠏙, 𣆎, 𣆨, 𣇑, 𦥩, 鼡
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ一一フ丶丶フ丶丶フ
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép