Bản dịch của từ 鼠母 trong tiếng Anh

鼠母

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǔ

ㄕㄨˇshuthanh hỏi

鼠母 (Danh từ)

shú mǔ
01

A historical name for the mole (talpid; a mole-like burrowing mammal)

鼹鼠的别名。见明李时珍《本草纲目.兽三.隐鼠》。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鼠母

shǔ

Các từ liên quan

鼠乡
鼠乳
鼠伏
鼠偷
鼠偷狗盗
母临
母亲
母亲河
母以子贵
鼠
Bính âm:
【shǔ】【ㄕㄨˇ】【THỬ】
Các biến thể:
䑕, 𠏙, 𣆎, 𣆨, 𣇑, 𦥩, 鼡
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ一一フ丶丶フ丶丶フ
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép