Bản dịch của từ 鼬獾 trong tiếng Anh
鼬獾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yòu | ㄧㄡˋ | y | ou | thanh huyền |
鼬獾 (Danh từ)
【yòu huān】
01
A small carnivorous mammal related to weasels, known for agility and forest habitat.
一种哺乳动物。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鼬獾
yòu
鼬
huān
獾
- Bính âm:
- 【yòu】【ㄧㄡˋ】【DỨU】
- Các biến thể:
- 𪕏
- Hình thái radical:
- ⿰,鼠,由
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鼠
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一フ一一フ丶丶フ丶丶フ丨フ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
貁
牰
䞥
酭
幼
唀
右
䀁
姷
侑
佦
柚
鼦
鼵
鼤
鼹
鼣
鼩
䶈
䶇
鼲
鼺
鼱
䶆
櫂
藚
櫗
䒈
䬒
藞
䇔
𠖣
擶
鎏
臓
擻
臭鼬
鼬鼠
猫鼬
黄鼬
白鼬
鼬科
鼬獾
鼬属
香鼬
伶鼬
