A small mouse living in the same nest as a certain bird, resembling a house mouse but smaller, yellow in color, with a short tail and fluffy tail fur; also called 'wù mouse'.
古书上指一种与鵌鸟同穴而居的鼠。似家鼠而小,色黄,尾短,尾毛蓬松。亦称“兀鼠”。
Ví dụ
Bính âm:
【tū】【ㄊㄨ】【THÔ】
Hình thái radical:
⿺,鼠,突
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
鼠
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一乚一一乚一一乚一一乚丶丶乚丿乚一丿丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép