Bản dịch của từ 鼵 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

A small mouse living in the same nest as a certain bird, resembling a house mouse but smaller, yellow in color, with a short tail and fluffy tail fur; also called 'wù mouse'.

古书上指一种与鵌鸟同穴而居的鼠。似家鼠而小,色黄,尾短,尾毛蓬松。亦称“兀鼠”。

Ví dụ
鼵
Bính âm:
【tū】【ㄊㄨ】【THÔ】
Hình thái radical:
⿺,鼠,突
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一乚一一乚一一乚一一乚丶丶乚丿乚一丿丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép