Bản dịch của từ 鼻烟 trong tiếng Anh

鼻烟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˊbithanh sắc

鼻烟 (Danh từ)

bí yān
01

Powdered substance inhaled through the nose, commonly known as snuff.

(儿)由鼻孔吸入的粉末状的烟 .

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鼻烟

yān

Các từ liên quan

鼻上
鼻中隔
鼻亭
鼻亭山
鼻亭神
烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
鼻
Bính âm:
【bí】【ㄅㄧˊ】【TỊ】
Các biến thể:
𢋛, 𢍂, 𦤓
Hình thái radical:
⿱,自,畀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一丨フ一丨一一ノ丨
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép