Bản dịch của từ 鼻疮 trong tiếng Anh

鼻疮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˊbithanh sắc

鼻疮 (Danh từ)

bí chuāng
01

Nasal sore or infection causing redness, swelling, and pain in the nose area.

鼻部的一种病发病时鼻翼红肿,鼻孔内疼痛

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鼻疮

chuāng

Các từ liên quan

鼻上
鼻中隔
鼻亭
鼻亭山
鼻亭神
疮口
鼻
Bính âm:
【bí】【ㄅㄧˊ】【TỊ】
Các biến thể:
𢋛, 𢍂, 𦤓
Hình thái radical:
⿱,自,畀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一丨フ一丨一一ノ丨
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép