Bản dịch của từ 鼽欬 trong tiếng Anh
鼽欬
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiú | ㄑㄧㄡˊ | q | iu | thanh sắc |
鼽欬 (Động từ)
【qiú kài】
01
To have a blocked nose with reversed/irritating breath causing coughing (nasal congestion with cough)
鼻塞不通,气逆作咳。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鼽欬
qiú
鼽
kài
欬
- Bính âm:
- 【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【CỪU】
- Các biến thể:
- 𪖒, 𪖓, 𪖖
- Hình thái radical:
- ⿰,鼻,九
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 鼻
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一一丨フ一丨一一ノ丨ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
牫
紌
蝤
逎
鰽
㞗
㷕
銶
䔔
虯
浗
渞
鼼
䶍
鼿
齀
䶋
齆
鼾
䶐
䶑
䶊
齁
齂
鄺
䙔
㔋
儐
噞
韰
壌
擉
膐
䛼
醜
氆
