Bản dịch của từ 鼾睡 trong tiếng Anh

鼾睡

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hān

ㄏㄢhanthanh ngang

鼾睡 (Động từ)

hān shuì
01

To sleep deeply and snore

熟睡而打呼噜

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 鼾睡

hān

shuì

Các từ liên quan

鼾卧
鼾呼
鼾咍
鼾声
鼾声如雷
睡乡
睡仙
睡伏
睡余
睡佛
鼾
Bính âm:
【hān】【ㄏㄢ】【HAN.HÃN】
Các biến thể:
哻, 𠱢, 𠵸, 𪖟
Hình thái radical:
⿰,鼻,干
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一丨フ一丨一一ノ丨一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép