Bản dịch của từ 齒 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǐ

ㄔˇchithanh hỏi

(Danh từ)

chǐ
01

Tooth-like thing

排列如齒狀的物品

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(象形。甲骨文,象嘴裏的牙齒,象形字。戰國文字在上面加了個聲符「止」,成爲形聲字。小篆同。本義:牙)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Tooth

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Age

指年齡

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Động từ)

chǐ
01

Utter

談說,重視。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Employ

錄用,收納

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Juxtapose

並列,次列

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Touch

擋,觸

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

齒
Bính âm:
【chǐ】【ㄔˇ】【XỈ】
Các biến thể:
歯, 齿, 𠔒, 𠚒, 𠚕, 𡽔, 𣥫, 𣦗, 𦥒, 𦦂, 𣦋, 𦥪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一ノ丶ノ丶一ノ丶ノ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép