Bản dịch của từ 齟 trong tiếng Anh
齟
Danh từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǔ | ㄐㄩˇ | j | u | thanh hỏi |
齟 (Danh từ)
【jǔ】
01
Refers to malocclusion, where the upper and lower teeth do not align properly.
指牙齿咬合不正,即上下牙齿不能整齐地咬合。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
齟 (Động từ)
【jǔ】
01
To have uneven occlusion.
咬合不正。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jǔ】【ㄐㄩˇ】【CỬ】
- Các biến thể:
- 䶥, 龃, 𪗱
- Hình thái radical:
- ⿰,齒,且
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 齒
- Số nét:
- 20
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一ノ丶ノ丶一ノ丶ノ丶フ丨丨フ一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
弆
擧
龃
筥
䈮
举
㐦
矩
䶥
䄔
挙
咀
䶗
齹
䶥
䶝
齤
齬
䶤
齸
䶣
䶛
䶠
䶢
鏿
驆
黧
穮
䊭
蠔
㢞
鐝
襭
蠐
𠑓
巉
齟齬
齟齬不合
