ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
齢
Bảng phân tích âm vị 齢
Líng
Age; years (of a person) — Japanese variant of 齡/龄
Japanese variant of 齡|龄
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép