Bản dịch của từ 齤鼾 trong tiếng Anh
齤鼾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Quán | ㄑㄩㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
齤鼾 (Danh từ)
【quán hān】
01
The sound of snoring; a snore indicating deep sleep.
打鼾声。形容熟睡。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齤鼾
quán
齤
hān
鼾
- Bính âm:
- 【quán】【ㄑㄩㄢˊ】【QUÁN】
- Các biến thể:
- 𪙖
- Hình thái radical:
- ⿱,龹,齒
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 齒
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丿一一丿丶丨一丨一丿丶丿丶一丿丶丿丶乚丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
輇
婘
楾
铨
牷
埢
蠸
拳
灥
颧
瑔
啳
齓
齜
齗
齦
齞
䶕
齙
䶦
䶨
齶
齚
䶞
纋
龑
𠙳
䳲
纇
癫
譺
鿀
鶵
爙
攜
霻
