Bản dịch của từ 齨鼻 trong tiếng Anh
齨鼻
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiù | ㄐㄧㄡˋ | N/A | N/A | N/A |
齨鼻 (Tính từ)
【jiù bí】
01
Nasal/blocked-nose speech; to speak with a congested, nasal voice because of blocked nostrils
因鼻孔堵塞而发音不清。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 齨鼻
jiù
齨
bí
鼻
- Bính âm:
- 【jiù】【ㄐㄧㄡˋ】【CỮU】
- Các biến thể:
- 𩢹
- Hình thái radical:
- ⿰,齒,臼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 齒
- Số nét:
- 21
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一丿丶丿丶一丿丶丿丶乚丨丿丨一乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
柩
桕
䬨
疚
救
䅢
舅
㺩
䛮
就
匛
䓘
䶦
齫
齧
䶗
齯
䶕
齤
䶝
䶥
齶
䶠
齡
覼
𠓔
囆
羼
鐰
䶆
䯣
鳣
㰔
孇
䊰
霿
