Bản dịch của từ 齹 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

(Tính từ)

01

Teeth that are uneven or irregular in alignment.

牙齿参差不齐。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

齹
Bính âm:
【cī】【ㄘ】【TI】
Các biến thể:
𪘠, 𪘲, 𪙉, 𪙐, 𪙸, 𪙼, 𪚍, 𪘓, 𪙯
Hình thái radical:
⿱,差,齒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丶丿一一丨一丿一丨一丨一丨一丿丶丿丶一丿丶丿丶乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép