Bản dịch của từ 龃 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˇjuthanh hỏi

(Động từ)

01

To have a dispute or clash; to be at odds (causing friction or disagreement)

龃龉

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

龃
Bính âm:
【jǔ】【ㄐㄩˇ】【TRỞ】
Các biến thể:
齟, 䶥, 𪙵
Hình thái radical:
⿰,齿,且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
齿
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一ノ丶フ丨丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép