Bản dịch của từ 龄 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

(Danh từ)

líng
01

Age; developmental stage (in the growth of organisms)

某些生物体发育过程中不同的阶段

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Length of years; years of service or age (of person or thing)

年数;年限

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Age; number of years (a person's or thing's age)

岁数

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

龄
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
Các biến thể:
齡, 齢, 𠎜
Hình thái radical:
⿰,齿,令
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
齿
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一ノ丶フ丨ノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép