ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
龆
Bảng phân tích âm vị 龆
Tiáo
To lose baby teeth; the stage of children changing (milk) teeth
儿童换牙
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép