ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
龉龊
Bảng phân tích âm vị 龉
Yǔ
Cramped, narrow; (literary) awkward, hard to read or inelegant
犹龌龊。局促,狭小。谓艰涩难读。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
yǔ
龉
chuò
龊
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép