Bản dịch của từ 龊灯 trong tiếng Anh

龊灯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuò

ㄔㄨㄛˋchuothanh huyền

龊灯 (Danh từ)

chuò dēng
01

A person holding a lamp or the act of holding a lamp

持灯。亦指持灯的人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龊灯

chuò

dēng

Các từ liên quan

龊巷
龊茶
龊龊
灯丝
灯亮儿
龊
Bính âm:
【chuò】【ㄔㄨㄛˋ】【XÚC】
Các biến thể:
齪, 𪘏, 𪘛, 𪘮
Hình thái radical:
⿰,齿,足
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
齿
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一ノ丶フ丨丨フ一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép