Bản dịch của từ 龌 trong tiếng Anh
龌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wò | ㄨㄛˋ | w | o | thanh huyền |
龌 (Danh từ)
【wò】
01
Filthy; sordid, morally dirty (often used in 龌龊 to mean nasty or despicable)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Filthy; sordid; dirty (morally or physically)
龌龊
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【wò】【ㄨㄛˋ】【ÁC】
- Các biến thể:
- 齷, 䠎
- Hình thái radical:
- ⿰,齿,屋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 齿
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨一丨一ノ丶フ丨フ一ノ一フ丶一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
仴
濣
臒
焥
㠗
䩊
涴
䁊
握
㱧
渥
㠛
龆
龅
龇
龉
龊
龈
龄
龀
龋
龃
齿
龁
燫
嚋
䕓
篾
礄
螼
駷
螫
薸
轁
䨠
簈
龌龊
龌浊
黑龌
卑鄙龌龊
卑陋龌龊
