Bản dịch của từ 龍 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

(Danh từ)

lóng
01

Dragon

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Imperial

封建時代用龍作爲皇帝的象徵

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Warped (e.g., bent bicycle wheel)

〈方〉∶歪扭不圓。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

(象形。甲骨文,象龍形。本義:古代傳說中一種有鱗有須能興雲作雨的神異動物)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

06

Vigorous

喻文章,書法的雄健華麗。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

Outstanding person

喻不凡之士,豪傑之士

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

08

Fine horse

喻駿馬

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

09

Upright

比喻性格亢直。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

龍
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
䮾, 䰱, 尤, 尨, 竜, 龒, 龙, 龍, 㡣, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢄫, 𢅛, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𫵎, 𮧻
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶ノ一丨フ一一一フ一フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép