Bản dịch của từ 龏 trong tiếng Anh
龏
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōng | ㄍㄨㄥ | N/A | N/A | N/A |
龏 (Tính từ)
【gōng】
01
A unit of volume, equivalent to one sheng (升).
升。
Ví dụ
02
Same as '恭', meaning respectful or courteous.
同“恭”。恭谨。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CUNG】
- Các biến thể:
- 恭
- Hình thái radical:
- ⿱,龍,廾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 龍
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶丿一丿乚丶丶一乚一乚一一一一丿丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蚣
工
攻
侊
恭
厷
幊
糼
匑
㴦
红
肱
仴
捾
焥
瓁
濣
沃
瞃
握
枂
噁
馧
齷
龔
龓
䶬
龖
龗
龕
龑
龎
龍
龍
龘
龒
櫿
𠙲
獽
巍
鹹
黧
竈
鐓
孉
鬓
巉
贍
