Bản dịch của từ 龔 trong tiếng Anh
龔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gōng | ㄍㄨㄥ | g | ong | thanh ngang |
龔 (Danh từ)
【gōng】
01
To follow, to obey
奉,奉行
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(Ancient form of '供', meaning to supply or provide)
(「供」的古字。形聲。從龍,共聲。本義:供給。後作「供」)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Respect, reverence
通「恭」。恭敬
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
To supply, to provide
同本義
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CUNG】
- Các biến thể:
- 供, 龚
- Hình thái radical:
- ⿱,龍,共
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 龍
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一丨フ一一一フ一フ一一一一丨丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
𠃋
匔
功
龏
塨
宫
龚
篢
恭
觵
宮
䢼
龕
龘
龖
龍
龑
龎
䶬
龏
龗
龓
龒
龍
顩
頀
籘
韣
韄
蘿
蘱
籜
鱆
䰎
霼
贗
