Bản dịch của từ 龕 trong tiếng Anh
龕
Danh từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kān | ㄎㄢ | k | an | thanh ngang |
龕 (Danh từ)
【kān】
01
Shrine box for sacred items
盛放神聖物品的盒子。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Dragon's shape
同本義
Ví dụ
03
(Phono-semantic compound) From dragon radical, original meaning: dragon's shape
(形聲。從龍,合聲。本義:龍的樣子)
Ví dụ
04
Small cave; small houselet
小窟或小屋。
Ví dụ
05
Niche for enshrining Buddha statues or deities
供奉佛像或神位的石室或小閣
Ví dụ
06
Cell under a pagoda
塔,塔下室
Ví dụ
龕 (Động từ)
【kān】
01
Contain; hold
容納;盛裝
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Quell; suppress
通「戡」。攻克,平定
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
