Bản dịch của từ 龙 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

(Danh từ)

lóng
01

Dragon-shaped; decorated with or resembling a dragon

形状像龙的或装有龙的图案的

Ví dụ
02

Lóng (surname); family name Long

(Lóng) 姓

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Dinosaur (ancient reptile)

古生物学上指古代某些爬行动物

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

Dragon (imperial symbol; used to denote the emperor or imperial items)

封建时代用龙作为帝王的象征,也把龙字用在帝王使用的东西上

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Dragon (mythical, long-scaled, horned creature in Chinese folklore, controls rain and clouds)

中国古代传说中的神异动物,身体长,有鳞,有角,有脚,能走,能飞,能游泳,能兴云降雨

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép