Bản dịch của từ 龙仗 trong tiếng Anh

龙仗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙仗 (Danh từ)

lóng zhàng
01

See “龙杖” — a dragon-shaped staff or ceremonial rod symbolizing authority (ancient/mythical object).

见“龙杖”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙仗

lóng

zhàng

Các từ liên quan

龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
仗下
仗义
仗义执言
仗义疏财
仗义直言
龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép