Bản dịch của từ 龙种 trong tiếng Anh

龙种

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙种 (Danh từ)

lóng zhǒng
01

A fine steed; a superb horse (a high-quality, majestic horse)

指骏马。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

龙所传种。

Ví dụ
03

A metaphorical term for an outstanding or extraordinary person (literally 'dragon stock/lineage')

喻俊杰。

Ví dụ
04

Descendants of the emperor; royal lineage

指帝王的子孙。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

An archaic name for bamboo (a literary/classical term).

竹的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙种

lóng

zhǒng

龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép