Bản dịch của từ 龙竹 trong tiếng Anh

龙竹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙竹 (Danh từ)

lóng zhú
01

A type of bamboo called 'longxu bamboo' (龙须竹); split into fine, flexible strips used for weaving, binding or making whips (thin, soft, pliable bamboo strips).

1.龙须竹。劈为篾,平细柔韧,宜作马鞭。

Ví dụ
02

A staff/cane (legendary bamboo staff called 'dragon bamboo'; also figuratively a talismanic staff or a symbol of attaining immortality)

2.晋葛洪《神仙传.壶公》:“房(费长房)忧不得到家,公(壶公)以一竹杖与之曰:‘但骑此得到家耳。’房骑竹杖辞去,忽如睡,已到家……所骑竹杖,弃葛陂中,视之乃青龙耳。”后因以“龙竹”指拐杖或比喻得道成仙。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙竹

lóng

zhú

Các từ liên quan

龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
竹丝
竹丝笠
竹丬
竹中高士
竹义
龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép