Bản dịch của từ 龜 trong tiếng Anh
龜

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guī | ㄍㄨㄟ | g | ui | thanh ngang |
Jūn | ㄐㄩㄣ | j | un | thanh ngang |
龜 (Danh từ)
Reeves' turtle; a species of turtle with yellow stripes on head and neck, three ridges on shell; found in China, Korea, Japan; shell used medicinally
即金龜,亦稱烏龜。一種龜屬動物( Chinemys reevesii ),頭、頸側面有黃色線狀斑紋,背甲有三條縱走的隆起,後緣不呈鋸齒狀,雄體背部黑色,雌體呈棕色,腹面略帶黃色,均有暗褐色斑紋,四肢較扁平,有爪,指、趾間具全蹼,產於中國、朝鮮和日本,其腹甲可入藥
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Skin chaps
通“皸”(jūn)。皮膚凍裂
Từ tiếng Anh gần nghĩa
(Pictograph: head resembles a snake's head, left side is foot, right side is shell, below is tail. Original meaning: turtle)
(象形。甲骨文字形,頭象它(蛇)頭,左象足,右象甲殼,下面象尾。本義:烏龜)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Tortoise shell
龜甲
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Cuckold
姦婦的丈夫——用作罵人語。唐時樂戶皆着綠頭巾,而龜之頭亦暗綠色,後遂稱着綠頭巾者爲龜。又以樂戶妻女皆歌妓,故俗稱開妓院及縱妻行淫者爲龜。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Penis
男生殖器
Từ tiếng Anh gần nghĩa
龜 (Tính từ)
Aged; long-lived
比喻高壽
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
另見jūn;qiū
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Projecting; sticking out
高隆
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【guī】【ㄍㄨㄟ】【QUY】
- Các biến thể:
- 亀, 𤕣, 𪚦, 𪚧, 𪚨, 龜
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 难检
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一丨フフ一一フ一一フノ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
