ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
龞
Bảng phân tích âm vị 龞
Biē
Turtle (same meaning as '鼈')
同“鼈(鱉)”。《字彙•龜部》:“龞,與鼈同”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép