Bản dịch của từ 龟卜 trong tiếng Anh
龟卜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jūn | ㄍㄨㄟ | g | ui | thanh ngang |
Qiū | ㄑㄧㄡ | q | iu | thanh ngang |
龟卜 (Danh từ)
【guī bǔ】
01
An ancient divination method using turtle shell cracks to predict the future.
一种古老的占卜方法,通过观察龟壳的裂纹来预测未来。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龟卜
guī
龟
bo
卜
- Bính âm:
- 【jūn】【ㄍㄨㄟ, ㄐㄩㄣ】【QUY, QUÂN】
- Các biến thể:
- 亀, 龜, 𠁴, 𠃾, 𧑴, 𪚾, 𪚿, 龜, 龜
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 刀
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一一フ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
摫
蘬
櫷
槻
闺
䲅
瞡
硅
椝
歸
窐
閨
桾
皹
麏
鍕
鮶
钧
君
麇
頵
筠
蚐
龜
鹙
塸
蓲
𠀉
邱
鰍
篍
鶖
鞦
䱸
蚯
恘
劈
𠚨
刅
剓
刍
㔑
争
亀
刄
免
免
切
役
初
克
㫓
抂
囮
戺
抏
妌
䎲
妗
坍
乌龟
龟毛
龟甲
海龟
金龟
龟头
龟裂
龟缩
龟塔
龟山
龟兹
龟裂
