Bản dịch của từ 龠 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuè

ㄩㄝˋyuethanh huyền

(Danh từ)

yuè
01

Yuè — an ancient Chinese unit of liquid capacity (a small vessel measure), traditionally equal to half a he (半合).

古代容量单位,等于半合

Ví dụ
02

Yuè: an ancient Chinese wind instrument (flute-like ocarina/recorder), similar in form to a xiao

古代一种乐器,形状像箫

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

龠
Bính âm:
【yuè】【ㄩㄝˋ】【THƯỢC】
Các biến thể:
𠎤
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨フ一丨フ一丨フ一丨フ一丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép