Bản dịch của từ 龪 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Rén

ㄖㄣˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

rén
01

Same as the character 𬾉, a rare Chinese character related to 'person'

同“𬾉”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

龪
Bính âm:
【rén】【ㄖㄣˊ】【NHÂN】
Hình thái radical:
⿺,走,人
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép