Bản dịch của từ 龰 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

jié
01

Few, little (a variant of the character '', meaning 'few').

少。“尐”的俗字。《直音篇•疋部》:“龰,少也。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

龰
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧˊ】【KHIẾT】
Hình thái radical:
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
丿
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép