Bản dịch của từ 龶 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xx5

N/AN/AN/AN/A

(Danh từ)

xx5
01

Graphic/component used in Chinese characters (a radical/phonetic element found in characters like , , )

Component in Chinese characters, occurring in 青, 毒, 素 etc

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Rare/obscure character; variant component (see 青字頭 qīngzìtóu); no standalone common meaning

See also 青字頭|青字头 [qīngzìtóu]

Ví dụ
龶
Bính âm:
【xx5】【CÔNG】
Bộ thủ:
Số nét:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép