ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
龸
Bảng phân tích âm vị 龸
Táng
A Chinese character component, known as the 'tang' radical (as in the character 堂).
汉字部件。堂字头。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép