ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
龽
Bảng phân tích âm vị 龽
Yú
A character used in personal names, e.g., historical figure 'Gongshun Wang Ni Yu'.
人名用字。《明史》有“恭顺王倪龽”
A character used in Japanese household registration administration.
〈日本释义〉户政用字。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép